ngà răng

ngà răng

Con voi có đôi ngà răng dài và cong.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • cứng nằm giữa men răng tủy răng: "ngà răng" thành phần chính cấu tạo nên thân răng, màu vàng nhạt, chiếm phần lớn thể tích của răng giúp răng chịu lực nhai tốt.
    • Lớp dưới men răng: "ngà răng" lớp liên kết đã khoáng hóa, nằm ngay dưới lớp men răng, bảo vệ tủy răng truyền cảm giác đau khi bị kích thích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngà răng bị lộ ra khi men răng bị mòn. (Khi lớp men răng bị mài mòn, lớp ngà răng sẽ xuất hiện.)
    • Đau nhức răng thường do ngà răng bị kích thích bởi đồ ăn nóng hoặc lạnh. (Cảm giác đau răng thường xuất phát từ ngà răng khi tiếp xúc với nhiệt độ thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngà răng nhạy cảm": trạng thái ngà răng dễ bị kích thích gây ê buốt.

    • Dùng kem đánh răng dành cho răng nhạy cảm giúp giảm ê buốt ngà răng. (Sản phẩm này hỗ trợ làm dịu các kích thích lên ngà răng.)
  • "bệnh ngà răng": các vấn đề liên quan đến ngà răng như sâu ngà, mòn ngà.

    • Bệnh ngà răng thường dẫn đến viêm tủy nếu không được điều trị kịp thời. (Sâu ngà răng có thể lan đến tủy răng gây đau đớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngà (danh từ): chất cứng màu trắng ngà, thường dùng để chỉ ngà voi; trong "ngà răng" chỉ chất liệu cứng của răng.
  • Men răng (danh từ): lớp ngoài cùng cứng nhất của răng, bảo vệ ngà răng.
  • Tủy răng (danh từ): mềm bên trong răng, chứa dây thần kinh mạch máu, nằm phía trong ngà răng.
Từ đồng nghĩa
  • Chất ngà: cứng của răng, thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu.
  • ngà: cùng nghĩa với ngà răng, chỉ liên kết đã khoáng hóa.
Thành ngữ liên quan
  • Ngà răng lộ ra: chỉ tình trạng men răng bị mòn khiến ngà răng hiện .
    • Răng ê buốt ngà răng lộ ra do chải răng quá mạnh. (Hành động chải răng sai cách làm mòn men, lộ ngà răng.)